trứng quốc

trứng quốc

Trứng quốc là một món ăn ngon và bổ dưỡng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xem "trứng cuốc": "trứng quốc" một biến thể (cách viết hoặc cách nói khác) của từ "trứng cuốc". Thực chất, đây cùng một khái niệm, chỉ loại trứng của loài chim cuốc (một loài chim sốngvùng đồng ruộng, thường màu sắc sặc sỡ đẻ trứng nhỏ). Tuy nhiên, trong văn cảnh thông thường, "trứng quốc" ít được dùng phổ biến hơn "trứng cuốc".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong từ điển , tôi thấy ghi "trứng quốc" nhưng thực ra chỉ một cách viết khác của "trứng cuốc". (Từ điển ghi nhận "trứng quốc" biến thể của "trứng cuốc".)
    • vùng quê, người ta hay nhầm lẫn giữa "trứng quốc" "trứng cuốc", nhưng chúng đều chỉ một thứ. (Người dân địa phương thường dùng hai từ này thay thế cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trứng quốc" trong văn học cổ: Đôi khi từ này xuất hiện trong các văn bản xưa như một từ ngữ địa phương hoặc cổ xưa, mang tính chất gợi nhắc đến hình ảnh loài chim cuốc.
    • Trong bài thơ, tác giả dùng "trứng quốc" để mô tả một cảnh đồng quê xa xưa. (Từ "trứng quốc" ở đây tạo nên không khí cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Trứng cuốc (danh từ): từ chính xác phổ biến hơn, chỉ trứng của loài chim cuốc.

    • Trứng cuốc thường nhỏ đốm. (Trứng cuốc kích thước nhỏ màu sắc đặc trưng.)
  • Cuốc (danh từ): loài chim nước nhỏ, thường sốngruộng lúa.

    • Tiếng cuốc kêu vang trong đêm . (Âm thanh của chim cuốc vọng ra từ cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trứng cuốc: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng thay thế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trứng quốc". Tuy nhiên, từ "cuốc" xuất hiện trong một số thành ngữ như:
    • Kêu như cuốc: chỉ sự kêu la thảm thiết, dai dẳng.
      • Anh ta kêu như cuốc suốt cả buổi tối. (Anh ta kêu la không ngừng nghỉ.)